📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
xám
xám
Tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
ash-coloured; grey
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
họa sĩ
cà phê
diễn viên
áo phông
cá hồi
khổ sở