📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
xanh
xanh
📖 Meaning
1
green
← Back to list
🔗 Related Words
cảng
gọi
máy tính
em trai
bánh mì
chậm rãi