📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
xin chào
xin chào
word
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
hello
🇻🇳
Tôi nói "xin chào" để chào bạn.
🇬🇧
I say "xin chào" to greet you.
2
hi
🇻🇳
"xin chào" nghĩa là "hello".
🇬🇧
"xin chào" means "hello".
3
greetings
← Back to list
🔗 Related Words
máy tính
bà
vẫn
ngữ pháp
xấu hổ
bài tập