xin chào
word
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh

📖 Meaning

1
hello
🇻🇳 Tôi nói "xin chào" để chào bạn.
🇬🇧 I say "xin chào" to greet you.
2
hi
🇻🇳 "xin chào" nghĩa là "hello".
🇬🇧 "xin chào" means "hello".
3
greetings