📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
xung quanh
xung quanh
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
around; round; about; surrounding
← Back to list
🔗 Related Words
xấu
à
vũ trụ
ăn
trên
màu sắc