📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
y tá
y tá
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
a medical assistant
2
synonym of điều dưỡng viên (“nurse”) (person trained to provide care for the sick)
← Back to list
🔗 Related Words
quá khứ
quá khứ
tương lai
tôi
gì
nhanh