📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
yên tĩnh
yên tĩnh
Tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
quiet, peaceful
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
sông
phải
ghen
yêu
tám
cam