📚 Từ Điển Việt-Anh Offline

Trang chủ Từ vựng
VI EN
Trang chủ › Danh sách từ vựng

📚 Từ điển Việt-Anh

📊 Tổng cộng: 1,158 từ vựng

Lọc theo: C ✕ Xóa lọc
All A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z

📖 Từ bắt đầu bằng: "C"

con tin noun
hostage
con trai danh từ
son
copenixi noun
copernicium
copernixi noun
copernicium
copy verb
to copy
coronavirus noun
coronavirus
COVID-19 name
COVID-19
cre noun
credit (acknowledgement of a contribution)
credit noun
credit (acknowledgement of a contribution)
crom noun
chromium
crush noun
crush (the person whom someone has an infatuation with)
cu li noun
coolie
Cu-ba name
Cuba
cu-roa noun
belt
cua Danh từ
crab (a crustacean of the infraorder Brachyura)
cumingtonit noun
Cummingtonite.
cung nghinh verb
to solemnly welcome
curi noun
curium
cute adj
cute
« 12345...24 »

📚 Từ Điển Việt-Anh Offline

Tra Từ Vựng Đầy Đủ Ví Dụ

Liên kết

  • Trang chủ
  • Từ vựng
  • Sitemap

Thông tin

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Chính sách bảo mật

© 2026 Từ Điển Việt-Anh Offline. All rights reserved.