📚 Từ Điển Việt-Anh Offline

Trang chủ Từ vựng
VI EN
Trang chủ › Danh sách từ vựng

📚 Từ điển Việt-Anh

📊 Tổng cộng: 1,158 từ vựng

Lọc theo: K ✕ Xóa lọc
All A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z

📖 Từ bắt đầu bằng: "K"

Kim tinh name
Venus
Kinh adj
ethnically Vietnamese
kinh doanh verb
to do business, to operate
kinh qua verb
experience; go through
Kiu-xiu name
Kyushu
koala noun
koala
Kon Tum name
Kon Tum
kripton noun
krypton
kute adj
cute
ky bo adj
alternative spelling of ki bo
« 1234...24 »

📚 Từ Điển Việt-Anh Offline

Tra Từ Vựng Đầy Đủ Ví Dụ

Liên kết

  • Trang chủ
  • Từ vựng
  • Sitemap

Thông tin

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Chính sách bảo mật

© 2026 Từ Điển Việt-Anh Offline. All rights reserved.