an toàn
Tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
safe
🇻🇳 Đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy thì rất an toàn.
🇬🇧 safe
2
safety
🇻🇳 An toàn là bạn, tai nạn là thù.
🇬🇧 safety