📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
an toàn
an toàn
Tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
safe
🇻🇳
Đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy thì rất an toàn.
🇬🇧
safe
2
safety
🇻🇳
An toàn là bạn, tai nạn là thù.
🇬🇧
safety
← Back to list
🔗 Related Words
đẹp
luôn
hẹp
bàn tay
rau
canh chua