mặt trời
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
Sun
🇻🇳 𪬪𠺙末𫶸炪昌泊珊索工圭渃㝵
🇬🇧 Sun
2
alternative letter-case form of Mặt Trời
🇻🇳 Ông mặt trời óng ánhnTỏa nắng hai mẹ con;nBóng mẹ và bóng con
🇬🇧 alternative letter-case form of Mặt Trời