📚 Từ Điển Việt-Anh Offline

Trang chủ Từ vựng
VI EN
Trang chủ › Từ vựng

📚 Tất cả từ vựng

Tổng cộng: 1,160 từ vựng

tương lai
Danh từ
the future
tương lai
Danh từ
the future
tuy nhiên
Phó từ
however, but, nevertheless
tuyết
Danh từ
snow (precipitation)
tuyệt vọng
Tính từ
desperate, hopeless
ừ
Từ phụ trợ / khác
The letter ư in huyền tone.
ừ
Từ phụ trợ / khác
The letter ư in huyền tone.
uống
động từ
drink
và
liên từ
and
vai
Danh từ
shoulder
vẫn
Phó từ
still; yet
vấn đề
Danh từ
problem
văn phòng
Danh từ
office (room used for non-manual work)
vàng
danh từ
yellow
vào
Động từ
to enter (to go or come into a space that is on the inside, or is narrower than the current space)
vất vả
Tính từ
hard, laborious, difficult
váy
Danh từ
skirt; dress (women's garment)
về
động từ
return
vì
Liên từ
because (by or for the cause that; on this account that; for the reason that)
viết
động từ
write
vĩnh viễn
Tính từ
everlasting; long-lasting; permanent; for ever
vợ
danh từ
wife
với
giới từ
with
vũ trụ
Danh từ
the universe
« Trước 1234567891011121314151617181920212223242526 Sau »

📚 Từ Điển Việt-Anh Offline

Tra Từ Vựng Đầy Đủ Ví Dụ

Liên kết

  • Trang chủ
  • Từ vựng
  • Sitemap

Thông tin

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Chính sách bảo mật

© 2026 Từ Điển Việt-Anh Offline. All rights reserved.