📚 Tất cả từ vựng
Tổng cộng: 1,160 từ vựng
nhanh chóng
Tính từ
rapid; quick; swift
nhảy
Động từ
to hop
nhiệt độ
Danh từ
temperature
nhiều
Từ phụ trợ / khác
many, much; a lot
nhìn
động từ
look
nhỏ
tính từ
small
nhưng
liên từ
but
nói
động từ
speak
nói chuyện
Động từ
to talk, to speak
nói nhỏ
Động từ
to whisper to someone; to talk in a hushed voice
nón
Danh từ
Asian conical hat
nóng
tính từ
hot
nông dân
Danh từ
a peasant (member of the agriculture low class)
núi
Danh từ
a mountain
nước
danh từ
water
ở
giới từ
at/in
ở đâu
Phó từ
where (is it being/doing/happening?)
ô tô
danh từ
car
ồn ào
Tính từ
noisy, rowdy
ông
đại từ
grandfather/sir
phải
Tính từ
right (side, direction) (in bên phải)
phải
Tính từ
right (side, direction) (in bên phải)
phê bình
Động từ
to criticize
phi công
Danh từ
pilot