📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
bánh mì
bánh mì
word
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
bread
2
baguette
3
Vietnamese sandwich
← Back to list
🔗 Related Words
cho biết
ai
xe máy
đại dương
một ngàn
thứ tư