📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
bánh mì
bánh mì
word
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
bread
2
baguette
3
Vietnamese sandwich
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
đột nhiên
mười bốn
khổ sở
mùa đông
cười
em