📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
bất tiện
bất tiện
Tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
inconvenient
← Back to list
🔗 Related Words
im lặng
lẩm bẩm
xe Honda
nấu
ăn
em gái