📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
bảy
bảy
số từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
seven
← Back to list
🔗 Related Words
gần đây
công nhân
người yêu
văn phòng
thời tiết
bún