📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
bốn
bốn
số từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
four
← Back to list
🔗 Related Words
phòng tắm
máu
im lặng
rừng
mùa đông
nhắc nhở