📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
cao nguyên
cao nguyên
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
highland, plateau
← Back to list
🔗 Related Words
máu
mười lăm
trẻ
nhiều
kỹ sư
bốn