📚 Tất cả từ vựng
Tổng cộng: 1,160 từ vựng
à
Từ phụ trợ / khác
The letter a with the grave accent.
à
Từ phụ trợ / khác
The letter a with the grave accent.
ai
đại từ
who
ẩm ướt
Tính từ
damp and dank; wet
ăn
động từ
eat
ăn sáng
Động từ
to have breakfast
an toàn
Tính từ
safe
ăn tối
Động từ
to have dinner; to have an evening meal
ăn trưa
Động từ
to have lunch, to have a noon meal
an ủi
Động từ
to console; to comfort
anh
đại từ
he/older brother
anh trai
danh từ
brother
áo khoác
Danh từ
coat, jacket
áo phông
Danh từ
T-shirt
bà
đại từ
grandmother
bác sĩ
danh từ
doctor
bãi biển
danh từ
beach
bài hát
Danh từ
song
bài tập
Danh từ
exercise
bài thơ
Danh từ
poem
bạn
đại từ
you
bạn bè
Danh từ
friends (generally speaking)
bàn chân
Danh từ
a foot (the weight-bearing end of a limb)
ban công
Danh từ
balcony