📚 Tất cả từ vựng
Tổng cộng: 1,160 từ vựng
đồng bằng
Danh từ
plain
đồng hồ
Danh từ
a clock or watch
đồng nghiệp
Tính từ
working together
động viên
Động từ
to mobilize
đột nhiên
Phó từ
suddenly
đủ
Phó từ
sufficiently; enough
đưa
Động từ
to bring, to take, to give, to hand
đùi
Danh từ
thigh
đứng
động từ
stand
dừng lại
Động từ
to stop; to cease moving
dưới
giới từ
under
đường
danh từ
road
đường cao tốc
Danh từ
expressway; freeway; motorway
đương nhiên
Tính từ
obvious; evident; apparent
đường phố
Danh từ
street
em
đại từ
younger sibling
em gái
danh từ
sister
em gái
danh từ
sister
em trai
danh từ
brother
gà
danh từ
chicken
gần
Tính từ
near; nearby; close (to)
gần đây
Phó từ
nearby
gạo
Danh từ
dehusked, uncooked rice
ghế
Danh từ
seat (A piece of furniture made for sitting)