📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
chậm
chậm
tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
slow
← Back to list
🔗 Related Words
em gái
canh chua
làm ơn
an ủi
đầu bếp
miệng