← Quay về danh sách
Am-man
Name
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
Amman
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học từ "Am-man" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Am-man" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Am-man" trong câu.
🇬🇧 You can use "Am-man" in a sentence.
🇻🇳 "Am-man" nghĩa là "Amman".
🇬🇧 "Am-man" means "Amman".