← Quay về danh sách
boong-ke
Noun
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
bunker
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học từ "boong-ke" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "boong-ke" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "boong-ke" trong câu.
🇬🇧 You can use "boong-ke" in a sentence.
🇻🇳 "boong-ke" nghĩa là "bunker".
🇬🇧 "boong-ke" means "bunker".