← Quay về danh sách
bugi
Noun
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
spark plug
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học "bugi" hôm nay.
🇬🇧 I learned "bugi" today.
🇻🇳 "bugi" nghĩa là "spark plug".
🇬🇧 "bugi" means "spark plug".