← Quay về danh sách

ca dao

Noun VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. a folk song

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "ca dao" hôm nay.
🇬🇧 I learned "ca dao" today.
🇻🇳 "ca dao" nghĩa là "a folk song".
🇬🇧 "ca dao" means "a folk song".