← Quay về danh sách
ca-ki
Noun
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
the colour khaki
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học "ca-ki" hôm nay.
🇬🇧 I learned "ca-ki" today.
🇻🇳 "ca-ki" nghĩa là "the colour khaki".
🇬🇧 "ca-ki" means "the colour khaki".