← Quay về danh sách
Ca-ta
Adj
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
Qatar
2.
Qatari
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học từ "Ca-ta" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Ca-ta" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Ca-ta" trong câu.
🇬🇧 You can use "Ca-ta" in a sentence.
🇻🇳 "Ca-ta" nghĩa là "Qatar".
🇬🇧 "Ca-ta" means "Qatar".