← Quay về danh sách

cacbon

Noun VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. carbon

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "cacbon" hôm nay.
🇬🇧 I learned "cacbon" today.
🇻🇳 "cacbon" nghĩa là "carbon".
🇬🇧 "cacbon" means "carbon".