← Quay về danh sách

Cao Li

Adj VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. Korea
2. Goryeo
3. Korean
4. related to Goryeo

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học từ "Cao Li" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Cao Li" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Cao Li" trong câu.
🇬🇧 You can use "Cao Li" in a sentence.
🇻🇳 "Cao Li" nghĩa là "Korea".
🇬🇧 "Cao Li" means "Korea".