← Quay về danh sách

chai

Adj VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. a bottle
2. one million dongs
3. callous

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "chai" hôm nay.
🇬🇧 I learned "chai" today.
🇻🇳 "chai" nghĩa là "a bottle".
🇬🇧 "chai" means "a bottle".