← Quay về danh sách
chung quanh
Noun
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
Synonym of xung quanh
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học "chung quanh" hôm nay.
🇬🇧 I learned "chung quanh" today.
🇻🇳 "chung quanh" nghĩa là "Synonym of xung quanh".
🇬🇧 "chung quanh" means "Synonym of xung quanh".