← Quay về danh sách
copenixi
Noun
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
copernicium
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học "copenixi" hôm nay.
🇬🇧 I learned "copenixi" today.
🇻🇳 "copenixi" nghĩa là "copernicium".
🇬🇧 "copenixi" means "copernicium".