← Quay về danh sách

Cu-ba

Name VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. Cuba

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học từ "Cu-ba" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Cu-ba" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Cu-ba" trong câu.
🇬🇧 You can use "Cu-ba" in a sentence.
🇻🇳 "Cu-ba" nghĩa là "Cuba".
🇬🇧 "Cu-ba" means "Cuba".