← Quay về danh sách
Giang
Name
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
a unisex given name from Chinese
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học từ "Giang" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Giang" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Giang" trong câu.
🇬🇧 You can use "Giang" in a sentence.
🇻🇳 "Giang" nghĩa là "a unisex given name from Chinese".
🇬🇧 "Giang" means "a unisex given name from Chinese".