← Quay về danh sách

Hung-ga-ri

Adj VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. Hungary
2. Hungarian

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học từ "Hung-ga-ri" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Hung-ga-ri" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Hung-ga-ri" trong câu.
🇬🇧 You can use "Hung-ga-ri" in a sentence.
🇻🇳 "Hung-ga-ri" nghĩa là "Hungary".
🇬🇧 "Hung-ga-ri" means "Hungary".