← Quay về danh sách
khung tranh
Noun
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
a picture frame
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học "khung tranh" hôm nay.
🇬🇧 I learned "khung tranh" today.
🇻🇳 "khung tranh" nghĩa là "a picture frame".
🇬🇧 "khung tranh" means "a picture frame".