← Quay về danh sách
lu bu
Adj
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
busy with work
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học "lu bu" hôm nay.
🇬🇧 I learned "lu bu" today.
🇻🇳 "lu bu" nghĩa là "busy with work".
🇬🇧 "lu bu" means "busy with work".