← Quay về danh sách

Ma-li

Name VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. Mali

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học từ "Ma-li" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Ma-li" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Ma-li" trong câu.
🇬🇧 You can use "Ma-li" in a sentence.
🇻🇳 "Ma-li" nghĩa là "Mali".
🇬🇧 "Ma-li" means "Mali".