← Quay về danh sách

mic

Noun VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. microphone

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "mic" hôm nay.
🇬🇧 I learned "mic" today.
🇻🇳 "mic" nghĩa là "microphone".
🇬🇧 "mic" means "microphone".