← Quay về danh sách
Micae
Name
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
Michael
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học từ "Micae" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Micae" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Micae" trong câu.
🇬🇧 You can use "Micae" in a sentence.
🇻🇳 "Micae" nghĩa là "Michael".
🇬🇧 "Micae" means "Michael".