← Quay về danh sách

miu

Noun VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. a pussy-cat

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "miu" hôm nay.
🇬🇧 I learned "miu" today.
🇻🇳 "miu" nghĩa là "a pussy-cat".
🇬🇧 "miu" means "a pussy-cat".