← Quay về danh sách

Nam Vinh

Name VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. Phnom Penh

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học từ "Nam Vinh" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Nam Vinh" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Nam Vinh" trong câu.
🇬🇧 You can use "Nam Vinh" in a sentence.
🇻🇳 "Nam Vinh" nghĩa là "Phnom Penh".
🇬🇧 "Nam Vinh" means "Phnom Penh".