← Quay về danh sách
Phi-gi
Name
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
Fiji
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học từ "Phi-gi" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Phi-gi" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Phi-gi" trong câu.
🇬🇧 You can use "Phi-gi" in a sentence.
🇻🇳 "Phi-gi" nghĩa là "Fiji".
🇬🇧 "Phi-gi" means "Fiji".