← Quay về danh sách
quai
Noun
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
strap
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học "quai" hôm nay.
🇬🇧 I learned "quai" today.
🇻🇳 "quai" nghĩa là "strap".
🇬🇧 "quai" means "strap".