← Quay về danh sách

trong khi

Conj VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. while

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "trong khi" hôm nay.
🇬🇧 I learned "trong khi" today.
🇻🇳 "trong khi" nghĩa là "while".
🇬🇧 "trong khi" means "while".