← Quay về danh sách

tru

Verb VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. to howl
2. to eliminate

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "tru" hôm nay.
🇬🇧 I learned "tru" today.
🇻🇳 "tru" nghĩa là "to howl".
🇬🇧 "tru" means "to howl".