← Quay về danh sách

ve chai

Noun VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. bottles; waste ; scrap; junk

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "ve chai" hôm nay.
🇬🇧 I learned "ve chai" today.
🇻🇳 "ve chai" nghĩa là "bottles; waste ; scrap; junk".
🇬🇧 "ve chai" means "bottles; waste ; scrap; junk".