← Quay về danh sách
xi-vin
Adj
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
civil
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học "xi-vin" hôm nay.
🇬🇧 I learned "xi-vin" today.
🇻🇳 "xi-vin" nghĩa là "civil".
🇬🇧 "xi-vin" means "civil".