← Quay về danh sách

Xri Lan-ca

Name VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. Sri Lanka

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học từ "Xri Lan-ca" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Xri Lan-ca" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Xri Lan-ca" trong câu.
🇬🇧 You can use "Xri Lan-ca" in a sentence.
🇻🇳 "Xri Lan-ca" nghĩa là "Sri Lanka".
🇬🇧 "Xri Lan-ca" means "Sri Lanka".